oiseau-mouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim ruồi: Một loài chim nhỏ, thường có bộ lông sặc sỡ và có khả năng bay đứng yên tại chỗ (lơ lửng) trong không khí, chuyên hút mật hoa. Tên khoa học là Trochilidae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oiseau-mouche est le plus petit oiseau du monde. (Chim ruồi là loài chim nhỏ nhất thế giới.)
- Nous avons observé un oiseau-mouche butiner une fleur. (Chúng tôi đã quan sát một con chim ruồi đang hút mật hoa.)
- Les plumes de l'oiseau-mouche brillent au soleil. (Những chiếc lông của chim ruồi lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản về động vật học, sinh thái học hoặc trong các mô tả thiên nhiên.
- La migration de l'oiseau-mouche est un phénomène remarquable. (Cuộc di cư của chim ruồi là một hiện tượng đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Colibri (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "chim ruồi". Đây là tên gọi thông thường khác.
- Le colibri à gorge rubis est une espèce commune. (Chim ruồi họng ruby là một loài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Colibri: chim ruồi.
- Oiseau-fleur (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): chim ruồi (nghĩa đen: chim-hoa).
danh từ giống đực
- (động vật học) chim ruồi (cũng) colibri