oisivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhàn rỗi, một cách ăn không ngồi rồi: "Oisivement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện trong tình trạng không làm việc, không có hoạt động hữu ích hoặc mục đích rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il passe ses journées à regarder la télévision oisivement. (Anh ấy trải qua những ngày của mình để xem tivi một cách nhàn rỗi.)
- Elle était assise oisivement sur le banc, observant les passants. (Cô ấy ngồi một cách rỗi rãi trên ghế đá, quan sát người qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre oisivement": sống một cuộc sống nhàn rỗi, không làm việc.
- Après avoir hérité d'une fortune, il a choisi de vivre oisivement à la campagne. (Sau khi thừa kế một gia tài, anh ta đã chọn cách sống nhàn rỗi ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Oisif, oisive (tính từ): nhàn rỗi, rỗi rãi.
- Une foule oisive (một đám đông nhàn rỗi)
- Des mains oisives (những bàn tay rỗi rãi)
Oisiveté (danh từ): sự nhàn rỗi, sự ăn không ngồi rồi.
- L'oisiveté est la mère de tous les vices. (Sự nhàn rỗi là mẹ đẻ của mọi tật xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Oisivement (phó từ): (một cách vô ích), (một cách lười biếng), (không làm gì cả).
Từ trái nghĩa
- Oisivement (phó từ): (một cách tích cực, năng động), (một cách hữu ích), (một cách cần cù, chăm chỉ).
phó từ
- nhàn rỗi; ăn không ngồi rồi
- Vivre oisivementsống nhàn rỗi