oklahoma

oklahoma

A family drives through Oklahoma on a road trip.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Oklahoma: Một tiểu bang nằmvùng trung nam của Hoa Kỳ, thường được gọi là "Tiểu bang Sớm" (Sooner State) lịch sử định cư sớm.
- Địa danh: Tên gọi này xuất phát từ tiếng Choctaw, có nghĩa "người đỏ" (okla = người, humma = đỏ), liên quan đến người bản địa Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Oklahoma nổi tiếng với những cơn lốc xoáy đồng bằng rộng lớn.)
  • ( ấy chuyển đến Oklahoma để làm việc trong ngành dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oklahoma!": Tên một vở nhạc kịch nổi tiếng của Rodgers Hammerstein, kể về cuộc sốngvùng biên giới Oklahoma đầu thế kỷ 20.
    • The musical "Oklahoma!" won a Pulitzer Prize for its score. (Vở nhạc kịch "Oklahoma!" đã giành giải Pulitzer cho phần nhạc nền.)
  • "Sooner State": Biệt danh của Oklahoma, ám chỉ những người định cư trái phép vào vùng đất chưa được phân bổ chính thức.
    • The Sooner State is famous for its cowboy culture. (Tiểu bang Sớm nổi tiếng với văn hóa cao bồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oklahoman (danh từ/ tính từ): Người dân hoặc thuộc về tiểu bang Oklahoma.
    • He is a proud Oklahoman. (Anh ấy một người dân Oklahoma đầy tự hào.)
  • Oklahoma City (danh từ riêng): Thủ phủ thành phố lớn nhất của tiểu bang.
    • Oklahoma City is home to the National Cowboy & Western Heritage Museum. (Thành phố Oklahoma nơi Bảo tàng Di sản Cao bồi Miền Tây Quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Sooner State: Biệt danh thông dụng của Oklahoma.
  • Land of the Red People: Cách gọi theo nghĩa gốc tiếng Choctaw.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • "head to Oklahoma": Đi đến Oklahoma.
      • They decided to head to Oklahoma for the rodeo. (Họ quyết định đi đến Oklahoma để xem rodeo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Doing the Oklahoma stomp": Một điệu nhảy dân gian phổ biếnvùng này.
    • At the festival, everyone was doing the Oklahoma stomp. (Tại lễ hội, mọi người đều nhảy điệu Oklahoma stomp.)

Từ có nhắc đến "oklahoma"