oléoduc

Học thuật
Thân thiện
oléoduc

Un oléoduc traverse la plaine aride.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống dẫn dầu: Một hệ thống đường ống dài, thường được chôn ngầm hoặc đặt trên mặt đất, dùng để vận chuyển dầu thô hoặc các sản phẩm dầu mỏ từ nơi khai thác (như giếng dầu, mỏ dầu) đến các nhà máy lọc dầu, cảng biển hoặc trung tâm phân phối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oléoduc traverse plusieurs pays. (Đường ống dẫn dầu đi qua nhiều quốc gia.)
    • La construction d'un nouvel oléoduc a été approuvée. (Việc xây dựng một đường ống dẫn dầu mới đã được phê duyệt.)
    • Une fuite a été détectée sur l'oléoduc. (Một vết rỉ đã được phát hiện trên đường ống dẫn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oléoduc de produits finis": đường ống dẫn sản phẩm dầu mỏ đã qua chế biến (như xăng, dầu diesel).

    • Cet oléoduc de produits finis alimente les aéroports de la région. (Đường ống dẫn sản phẩm dầu mỏ này cung cấp nhiên liệu cho các sân bay trong khu vực.)
  • "oléoduc sous-marin" hoặc "oléoduc offshore": đường ống dẫn dầu ngầm dưới biển.

    • L'oléoduc sous-marin relie la plateforme pétrolière à la côte. (Đường ống dẫn dầu ngầm dưới biển nối giàn khoan dầu với bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipeline (danh từ giống đực): Từ tiếng Anh thường được dùng trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự "oléoduc", chỉ chung các hệ thống đường ống dẫn chất lỏng hoặc khí.
  • Gazoduc (danh từ giống đực): Đường ống dẫn khí đốt.
  • Conduite (danh từ giống cái): Ống dẫn, đường ống (nghĩa rộng hơn, có thể dẫn nước, khí, dầu...).
Từ đồng nghĩa
  • Pipeline pétrolier: đường ống dầu.
  • Canalisation pétrolière: đường ống dẫn dầu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oléoduc".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oléoduc".

oléoduc

Un oléoduc traverse la plaine aride.

danh từ giống đực
  1. ống dẫn dầu