oléolat

Học thuật
Thân thiện
oléolat

L'oléolat est utilisé pour masser les muscles endoloris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc dầu: Một chế phẩm dược học, thườngmột dung dịch dược chất được hòa tan hoặc chiết xuất trong dầu thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oléolat de camphre est utilisé comme un liniment. (Thuốc dầu long não được dùng như một loại thuốc xoa bóp.)
    • Ce médicament est présenté sous forme d'un oléolat. (Loại thuốc này được bào chế dưới dạng một thuốc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oléolat officinal": thuốc dầu được ghi trong dược điển, có công thức tiêu chuẩn chính thức.
    • L'oléolat officinal de ricin est un purgatif puissant. (Thuốc dầu thầu dầu chính thứcmột loại thuốc tẩy mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Huile médicamenteuse (cụm danh từ): dầu thuốc, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các chế phẩm dầu chứa dược chất.
  • Macérat huileux (cụm danh từ): dịch chiết dầu, thường chỉ quá trình ngâm chiết thảo dược trong dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Solution huileuse: dung dịch dầu (thuật ngữ chung trong dược học).
  • Extrait huileux: chiết xuất dầu.
oléolat

L'oléolat est utilisé pour masser les muscles endoloris.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc dầu