old glory

/'ould'glɔ:ri/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quốc kỳ Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

old glory
A family hangs Old Glory from their front porch on a sunny morning.