old master

/'ould'mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
old master

An art student studies an old master painting in the museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà danh họa lớn thời trước: Chỉ một họa sĩ tài năng ảnh hưởng lớnchâu Âu, đặc biệt trong giai đoạn trước thế kỷ 19.
    • Tác phẩm của một danh họa thời trước: Chỉ một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bởi một "old master".
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • Rembrandt is considered an old master of Dutch painting. (Rembrandt được coi một danh họa lớn của hội họa Lan.)
  • Danh từ (chỉ tác phẩm):
    • The museum acquired a valuable old master at the auction. (Bảo tàng đã mua được một tác phẩm quý giá của danh họa cổ điển tại cuộc đấu giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, thị trường mỹ thuật để chỉ các họa sĩ hoặc tác phẩm từ thời Phục Hưng, Baroque, cho đến cuối thế kỷ 18.
    • The gallery specializes in works by the old masters. (Phòng trưng bày này chuyên về các tác phẩm của các danh họa cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Old Master (viết hoa): Cách viết chính thức thường dùng để nhấn mạnh thuật ngữ lịch sử nghệ thuật.
  • Master painter: Họa sĩ bậc thầy (nghĩa rộng hơn, không giới hạnthời kỳ cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Danh họa cổ điển: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Bậc thầy hội họa cổ điển: Cụm từ giải thích nghĩa hơn.
Lưu ý
  • Cụm từ "old master" một thuật ngữ cố định trong lịch sử nghệ thuật. không phải tính từ "old" (, già) bổ nghĩa cho danh từ "master" (bậc thầy) một cách thông thường, một khái niệm chỉ một nhóm nghệ sĩ tác phẩm cụ thể.
  • Không nên nhầm lẫn với "old masters" (số nhiều) khi nói chung về các nghệ sĩ này như một nhóm.
old master

An art student studies an old master painting in the museum.

danh từ
  1. nhà hoạ lớn thời trước (của Châu âu trước (thế kỷ) 18)
  2. bức hoạ của một hoạ lớn thời trước