old-established
/'ouldis'tæbliʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có từ lâu, lâu đời: Dùng để mô tả một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc truyền thống đã tồn tại và hoạt động trong một thời gian dài, thường gắn liền với uy tín và sự ổn định.
- Xưa, cũ: Chỉ một thứ gì đó đã được thiết lập từ lâu trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is an old-established family business. (Đó là một doanh nghiệp gia đình lâu đời.)
- The shop is old-established and well-respected in the community. (Cửa hàng này có từ lâu và được kính trọng trong cộng đồng.)
- They follow old-established customs. (Họ tuân theo những phong tục có từ lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"old-established firm": công ty lâu đời.
- He works for an old-established firm in the city center. (Anh ấy làm việc cho một công ty lâu đời ở trung tâm thành phố.)
"old-established tradition": truyền thống lâu đời.
- The festival is an old-established tradition in this village. (Lễ hội là một truyền thống lâu đời trong ngôi làng này.)
Biến thể và từ gần giống
Long-established (adj): lâu đời, được thành lập từ lâu (nghĩa tương tự và thường dùng thay thế).
- a long-established practice (một tập quán lâu đời)
Well-established (adj): vững vàng, được thiết lập tốt (nhấn mạnh sự vững chắc hơn là tuổi tác).
- a well-established theory (một học thuyết vững vàng)
Từ đồng nghĩa
- Time-honored: được tôn kính qua thời gian, lâu đời.
- Traditional: truyền thống.
- Venerable: đáng kính, cổ kính (thường dùng cho tổ chức hoặc người).
Từ trái nghĩa
- Newly-established: mới được thành lập.
- Modern: hiện đại.
- Upstart: mới nổi, mới phất lên (mang sắc thái tiêu cực).
tính từ
- xưa, cũ, có từ lâu, lâu đời