old-fashionedness

/'ould'fæʃndnis/
Học thuật
Thân thiện
old-fashionedness

The old-fashionedness of the phonograph is part of its charm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không hợp thời trang, sự lỗi thời: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật, một ý tưởng, một phong cách, hoặc một cách cư xử không còn phù hợp với thời đại hiện tại, đã lạc hậu so với xu hướng hiện đại.
    • Tính chất nệ cổ, tính chất lạc hậu: Chỉ đặc điểm của việc quá trung thành với những phong tục, quan niệm hoặc cách làm kỹ, từ chối sự thay đổi tiến bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old-fashionedness of the furniture made the room feel like a museum. (Sự lỗi thời của đồ đạc khiến căn phòng cảm giác như một viện bảo tàng.)
    • He was criticized for the old-fashionedness of his management style. (Anh ấy bị chỉ trích tính chất lạc hậu trong phong cách quản lý của mình.)
    • There is a certain charm in the old-fashionedness of handwritten letters. ( một sức hấp dẫn nhất định trong sự lỗi thời của những bức thư viết tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a symbol of old-fashionedness": biểu tượng của sự lạc hậu.

    • In the tech world, that operating system is now a symbol of old-fashionedness. (Trong thế giới công nghệ, hệ điều hành đó giờ đây biểu tượng của sự lạc hậu.)
  • "to embrace/reject old-fashionedness": chấp nhận/từ chối sự lỗi thời.

    • The designer's new collection deliberately rejects old-fashionedness. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế cố ý từ chối sự lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-fashioned (adj): lỗi thời, cổ hủ.

    • His views on marriage are quite old-fashioned. (Quan điểm của anh ấy về hôn nhân khá cổ hủ.)
  • Outdatedness (n): sự lỗi thời (nhấn mạnh việc không còn được sử dụng hoặc hiệu lực).

  • Antiquatedness (n): tính chất cổ xưa, lỗi thời (thường mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Outmodedness: sự lỗi mốt, không còn thịnh hành.
  • Datedness: tính chất đã , thuộc về thời đã qua.
  • Obsolescence: sự lỗi thời, sự trở nên không dùng được nữa (thường dùng cho công nghệ).
Từ trái nghĩa
  • Modernity: tính hiện đại.
  • Trendiness: tính hợp thời trang, tính thời thượng.
  • Innovativeness: tính đổi mới, tính sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
  • A relic of old-fashionedness: một di tích/tàn dư của sự lạc hậu.
    • The fax machine is considered a relic of old-fashionedness in most offices today. (Máy fax ngày nay được coi một tàn dư của sự lạc hậu trong hầu hết các văn phòng.)
old-fashionedness

The old-fashionedness of the phonograph is part of its charm.

danh từ
  1. sự không hợp thời trang
  2. tính chất nệ cổ, tính chất lạc hậu