old-wife

/'ouldwaif/
Học thuật
Thân thiện
old-wife

An old-wife sits in a rocking chair knitting a colorful scarf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • già: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, thường mang sắc thái không trang trọng, đôi khi có thể hàm ý chế giễu hoặc coi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He dismissed her concerns as the ramblings of an old-wife. (Anh ta bác bỏ những lo ngại của ta như lời lảm nhảm của một già.)
    • The village old-wife knew all the traditional remedies. ( già trong làng biết tất cả các phương thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old-wives' tale": Câu chuyện cổ tích hoặc niềm tin dân gian, thường được cho vô căn cứ, do những người phụ nữ lớn tuổi kể lại.
    • That story about catching a cold from being wet is just an old-wives' tale. (Câu chuyện về việc bị cảm lạnh do bị ướt chỉ chuyện cổ tích của các già thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-wives' tale (n): Chuyện hoang đường, chuyện cổ tích (như đã giải thíchtrên).
  • Old woman (n): già, người phụ nữ lớn tuổi (cách nói thông thường, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Crone: Mụ già, già (thường mang nghĩa xấu, chỉ người phụ nữ già xấu xí hoặc độc ác).
  • Hag: Mụ phù thủy già, mụ già (mang nghĩa rất tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "old-wife" có thể được coi lỗi thời mang tính miệt thị, xúc phạm trong nhiều ngữ cảnh hiện đại. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Cụm từ "old-wives' tale" một thành ngữ cố định phổ biến hơn nhiều so với danh từ đơn lẻ "old-wife".
old-wife

An old-wife sits in a rocking chair knitting a colorful scarf.

danh từ
  1. già