old-womanishness
/'ould'wuməniʃnis/ Cách viết khác : (old-womanliness) /'ould'wuməniinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính như bà già, vẻ như bà già: Chỉ những đặc điểm, hành vi hoặc cách cư xử được cho là điển hình của một bà già, thường là quá cẩn thận, lo lắng hoặc khó tính.
- Sự làm to chuyện, sự hay làm rối lên, sự nhặng xị: Chỉ thói quen phóng đại vấn đề, tỏ ra lo lắng thái quá hoặc làm cho mọi việc trở nên phức tạp, rối rắm hơn mức cần thiết.
- Sự nhút nhát: Chỉ sự rụt rè, thiếu quyết đoán hoặc sợ hãi một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant worrying about the weather shows a certain old-womanishness. (Việc anh ta liên tục lo lắng về thời tiết cho thấy một sự nhặng xị nhất định.)
- She was tired of his old-womanishness about every little detail of the trip. (Cô ấy phát mệt với tính hay làm to chuyện của anh ta về từng chi tiết nhỏ của chuyến đi.)
- The manager's old-womanishness prevented the team from taking any risks. (Sự nhút nhát của người quản lý đã ngăn cản nhóm chấp nhận bất kỳ rủi ro nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực và có thể bị coi là phân biệt giới tính, vì nó gán những đặc điểm không mong muốn (như hay lo lắng, nhút nhát) cho hình mẫu "bà già". Cần thận trọng khi sử dụng.
- Có thể dùng để chỉ trích một cách hài hước hoặc châm biếm sự quá thận trọng không cần thiết.
- The committee's deliberations were bogged down by bureaucratic old-womanishness. (Các cuộc thảo luận của ủy ban bị sa lầy bởi sự rườm rà, nhặng xị kiểu quan liêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Old-womanish (tính từ): có tính chất như bà già, hay lo lắng, nhặng xị.
- He has an old-womanish concern for safety. (Anh ta có mối quan tâm kiểu bà già về an toàn.)
- Old-womanliness (danh từ): (cách viết khác) cùng nghĩa với 'old-womanishness'.
Từ đồng nghĩa
- Fussiness: tính hay làm ầm ĩ, hay cáu kỉnh về tiểu tiết.
- Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
- Prudishness: tính khó tính, quá mực thước.
- Over-cautiousness: sự quá thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Boldness: sự táo bạo, dũng cảm.
- Nonchalance: sự thờ ơ, không lo lắng.
- Adventurousness: tính thích phiêu lưu, mạo hiểm.
danh từ
- tính như bà già, vẻ như bà già
- sự làm to chuyện, sự hay làm rối lên, sự nhặng xị
- sự nhút nhát