oldness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cũ, sự cũ kỹ: "oldness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật đã tồn tại lâu, không còn mới, thường mang hàm ý về thời gian sử dụng hoặc tuổi tác.
- Tính chất già, sự già nua: "oldness" cũng mô tả đặc điểm của người hoặc sinh vật đã có tuổi, không còn trẻ trung.
- Sự lỗi thời, cổ hủ: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "oldness" có thể chỉ tính không phù hợp với thời đại hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Tính chất cũ:
- The oldness of the building was evident in its cracked walls. (Sự cũ kỹ của tòa nhà thể hiện rõ qua những bức tường nứt nẻ.)
- She appreciated the oldness of the antique furniture. (Cô ấy trân trọng sự cũ kỹ của đồ nội thất cổ.)
Tính chất già:
- The oldness of the dog made it move slowly. (Sự già nua của con chó khiến nó di chuyển chậm chạp.)
- His oldness gave him wisdom, but also physical limitations. (Sự già nua của ông ấy mang lại trí tuệ, nhưng cũng có những hạn chế về thể chất.)
Sự lỗi thời:
- The oldness of the technology made it hard to use. (Sự lỗi thời của công nghệ khiến nó khó sử dụng.)
- She rejected the oldness of traditional customs. (Cô ấy từ chối sự cổ hủ của các phong tục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the oldness of something": nhấn mạnh tính chất cũ kỹ hoặc già nua của một đối tượng cụ thể.
- The oldness of the manuscript fascinated historians. (Sự cũ kỹ của bản thảo làm các nhà sử học say mê.)
"oldness" trong ngữ cảnh triết học: chỉ sự đối lập với "newness" (tính mới mẻ).
- Philosophy often debates the value of oldness versus newness. (Triết học thường tranh luận về giá trị của sự cũ kỹ so với sự mới mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Old (adj): cũ, già.
- This is an old book. (Đây là một cuốn sách cũ.)
Olden (adj): thuộc thời xa xưa (thường dùng trong văn chương).
- In olden times, people lived differently. (Vào thời xa xưa, con người sống khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Agedness (n): sự già cỗi, sự lão hóa.
- Antiquity (n): sự cổ xưa (thường dùng cho đồ vật hoặc di tích).
- Vintage (n): sự cổ điển, phẩm chất của đồ cổ (mang sắc thái tích cực).
Từ trái nghĩa
- Newness (n): sự mới mẻ.
- Youthfulness (n): sự trẻ trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow old: già đi.
- As we grow old, we appreciate oldness more. (Khi chúng ta già đi, chúng ta càng trân trọng sự già nua.)
Thành ngữ liên quan
- Old as the hills: rất cũ, rất già (thành ngữ).
- This tradition is as old as the hills. (Truyền thống này cũ như những ngọn đồi.)