wildness
/'waildnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng hoang dã, trạng thái tự nhiên không bị kiểm soát: Chỉ trạng thái của một sinh vật, khu vực hoặc cảnh quan chưa bị thuần hóa, chưa bị con người kiểm soát hoặc can thiệp.
- Tính chất man rợ, hung dữ: Chỉ bản chất dữ tợn, không thuần hòa, thường dùng cho động vật hoặc hành vi.
- Tình trạng hoang vu: Chỉ đặc điểm của một vùng đất hoang sơ, không có người ở hoặc chưa được khai phá.
- Sự dữ dội, mãnh liệt: Chỉ cường độ mạnh mẽ, khốc liệt của một hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc.
- Sự cuồng nhiệt, sự điên cuồng: Chỉ trạng thái cảm xúc hoặc hành động quá khích, thiếu kiểm soát.
- Tính chất phóng đãng, bừa bãi: Chỉ lối sống hoặc hành vi thiếu kỷ luật, không theo quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wildness of the jungle is both beautiful and terrifying. (Sự hoang dã của khu rừng vừa đẹp vừa đáng sợ.)
- There is a certain wildness in his eyes that makes me nervous. (Có một sự hung dữ nhất định trong ánh mắt anh ta khiến tôi lo lắng.)
- They were amazed by the sheer wildness of the mountain landscape. (Họ kinh ngạc trước sự hoang vu thuần túy của cảnh quan núi non.)
- The wildness of the storm kept everyone indoors. (Sự dữ dội của cơn bão khiến mọi người phải ở trong nhà.)
- The wildness of her grief was overwhelming. (Sự cuồng nhiệt trong nỗi đau của cô ấy thật choáng ngợp.)
- His youth was marked by a period of wildness and rebellion. (Tuổi trẻ của anh ta được đánh dấu bằng một thời kỳ sống phóng đãng và nổi loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tame the wildness": thuần hóa, kiểm soát sự hoang dã hoặc bản tính hung dữ.
- It took years to tame the wildness of the horse. (Phải mất nhiều năm để thuần hóa được bản tính hoang dã của con ngựa.)
"a touch of wildness": một chút vẻ hoang dã/phóng khoáng.
- Her elegant style always has a touch of wildness. (Phong cách thanh lịch của cô ấy luôn có một chút vẻ phóng khoáng.)
Biến thể và từ gần giống
Wild (adj): hoang dã, dữ dội, điên cuồng.
- wild animals (động vật hoang dã), a wild idea (một ý tưởng điên rồ).
Wildly (adv): một cách dữ dội, điên cuồng, cực kỳ.
- The crowd cheered wildly. (Đám đông reo hò một cách cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Savagery: sự man rợ, tính dã man.
- Ferocity: sự hung dữ, dữ tợn.
- Untamedness: trạng thái chưa được thuần hóa.
- Fierceness: sự mãnh liệt, dữ dội.
Từ trái nghĩa
- Tameness: sự thuần hòa, hiền lành.
- Domestication: sự thuần hóa.
- Civility: sự lịch sự, văn minh.
- Calmness: sự bình tĩnh, êm đềm.
Thành ngữ liên quan
To run wild: phát triển hoặc hành xử một cách không kiểm soát, hoang dã.
- The garden has run wild since they moved away. (Khu vườn đã mọc hoang kể từ khi họ chuyển đi.)
A wild goose chase: một cuộc truy đuổi vô vọng, một việc làm vô ích.
- Looking for him in this big city is a wild goose chase. (Tìm anh ta trong thành phố lớn này là một việc làm vô ích.)
danh từ
- tình trạng hoang d
- tính chất man rợ
- tình trạng hoang vu (miền)
- sự dữ dội
- sự cuồng nhiệt, sự điên cuồng
- tính chất phóng đ ng, tính chất bừa b i (trong cuộc sống)