oldster
/'ouldstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người già, người cao tuổi: Từ dùng để chỉ một người đã có tuổi, thường là người lớn tuổi hoặc người cao niên. Từ này mang sắc thái trung tính hoặc thân mật, không trang trọng như "elderly person".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The park bench was occupied by a cheerful oldster feeding the pigeons. (Chiếc ghế dài trong công viên bị một cụ già vui vẻ đang cho chim bồ câu ăn chiếm giữ.)
- Some oldsters in the neighborhood meet for coffee every morning. (Một vài người cao tuổi trong khu phố gặp nhau uống cà phê mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spry oldster": Người già còn nhanh nhẹn, minh mẫn.
- At 85, she's still a spry oldster who tends her own garden. (Ở tuổi 85, bà ấy vẫn là một người già nhanh nhẹn tự chăm sóc khu vườn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Old (adj): già, cũ.
- Elder (n): người lớn tuổi hơn (thường trong một nhóm, gia đình); bậc trưởng thượng.
- Senior citizen (n): công dân cao tuổi (từ trang trọng, lịch sự).
Từ đồng nghĩa
- Elderly person: người cao tuổi (trang trọng hơn).
- Senior: người cao tuổi.
- Pensioner: người hưởng lương hưu.
Từ trái nghĩa
- Youngster: thanh niên, người trẻ tuổi.
- Youth: thanh niên, tuổi trẻ.
danh từ
- người già, người không còn trẻ trung gì nữa