oldtimer

oldtimer

An oldtimer shares stories with children in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cao tuổi: "oldtimer" chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ lớn tuổi, thường được dùng với sắc thái thân mật hoặc trìu mến.
    • Người kỳ cựu, lão làng: "oldtimer" cũng chỉ một người nhiều kinh nghiệm, đã gắn bó lâu dài với một lĩnh vực, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Người cao tuổi:

    • The oldtimer sat on the porch, reminiscing about his youth. (Người cao tuổi ngồi trên hiên nhà, hồi tưởng về tuổi trẻ của mình.)
  • Người kỳ cựu:

    • He is an oldtimer in the company, having worked here for over 40 years. (Anh ấy một người kỳ cựu trong công ty, đã làm việcđây hơn 40 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an oldtimer at something": người nhiều năm kinh nghiệm trong một lĩnh vực.

    • She is an oldtimer at teaching, with decades of classroom experience. ( ấy một người lão làng trong việc giảng dạy, với hàng thập kỷ kinh nghiệm đứng lớp.)
  • "oldtimer's disease" (cách dùng , ít phổ biến): đôi khi từ này bị nhầm lẫn với bệnh Alzheimer, nhưng không phải nghĩa chính thống.

Biến thể từ gần giống
  • Old-timer (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "oldtimer".

    • The old-timers gathered at the reunion. (Những người kỳ cựu tụ họp tại buổi hội ngộ.)
  • Oldster (từ đồng nghĩa thân mật): người lớn tuổi.

    • The oldster told stories about the war. (Người lớn tuổi kể những câu chuyện về chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Senior citizen: công dân cao tuổi (trang trọng hơn).
  • Veteran: cựu chiến binh, người kỳ cựu (thường dùng trong quân đội hoặc công việc).
  • Elder: người lớn tuổi, bậc trưởng bối (mang sắc thái tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "to be":
    • He is an oldtimer. (Anh ấy một người kỳ cựu.)
Thành ngữ liên quan
  • "an old hand at something": người nhiều kinh nghiệm, thành thạo.

    • She is an old hand at negotiating contracts. ( ấy người thành thạo trong việc đàm phán hợp đồng.)
  • "one of the old school": người theo lối suy nghĩ hoặc phong cách .

    • He is one of the old school, believing in hard work and discipline. (Ông ấy thuộc thế hệ , tin vào sự chăm chỉ kỷ luật.)

Từ chứa "oldtimer"