oleander

/,ouli'ændə/
Học thuật
Thân thiện
oleander

A gardener carefully trims a flowering oleander bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trúc đào: Một loại cây bụi hoa trang trí nhưng độc, thường xanh hẹp mọc thành cụm hoa thơm màu từ trắng đến hồng hoặc đỏ. nguồn gốc từ Đông Ấn nhưng được trồng rộng rãicác vùng khí hậu ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was lined with beautiful but poisonous oleanders. (Khu vườn được viền quanh bằng những cây trúc đào đẹp nhưng độc.)
    • Oleander is often used in landscaping in warm climates. (Cây trúc đào thường được dùng trong cảnh quanvùng khí hậu ấm.)
    • All parts of the oleander plant are toxic if ingested. (Tất cả các bộ phận của cây trúc đào đều độc nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oleander poisoning": ngộ độc trúc đào.
    • The veterinarian treated the dog for suspected oleander poisoning. (Bác sĩ thú y đã điều trị cho con chó nghi ngờ ngộ độc trúc đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerium oleander (n): Tên khoa học của cây trúc đào.
    • Nerium oleander is the only species currently classified in the genus Nerium. (Nerium oleander loài duy nhất hiện được phân loại trong chi Nerium.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose laurel: nguyệt quế hoa hồng (một tên gọi khác cho cây trúc đào trong tiếng Anh).
  • Nerium: (tên chi thực vật, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
oleander

A gardener carefully trims a flowering oleander bush.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trúc đào

Từ có nhắc đến "oleander"