oleograph

/'ouliougrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
oleograph

A colorful oleograph hangs on the wall of the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh in dầu: Một bản in thạch bản (in đá) được tạo ra để bắt chước vẻ ngoài của một bức tranh sơn dầu. Đây một kỹ thuật in ấn phổ biến vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a collection of colorful oleographs from the Victorian era. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bức tranh in dầu đầy màu sắc từ thời Victoria.)
    • This oleograph reproduces a famous painting by a Dutch master. (Bức tranh in dầu này sao chép lại một bức họa nổi tiếng của một bậc thầy người Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chromolithographic oleograph": Một bức tranh in dầu được tạo bằng kỹ thuật in thạch bản nhiều màu (chromolithography), nhấn mạnh quy trình in ấn phức tạp.
    • The advertisement featured a beautiful chromolithographic oleograph of a pastoral scene. (Tờ quảng cáo một bức tranh in dầu thạch bản nhiều màu tuyệt đẹp về một khung cảnh đồng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleographic (tính từ): thuộc về tranh in dầu hoặc kỹ thuật in dầu.
    • The oleographic process allowed for mass production of art. (Quy trình in dầu cho phép sản xuất hàng loạt các tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromolithograph: Bản in thạch bản nhiều màu, thường được dùng thay thế cho "oleograph" kỹ thuật tương tự.
  • Print (nói chung): Bản in, tranh in.
Lưu ý sử dụng
  • "Oleograph" một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật in ấn. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả đơn giản "một bản in " hoặc "tranh in thạch bản".
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm một danh từ chỉ một vật thể cụ thể.
oleograph

A colorful oleograph hangs on the wall of the living room.

danh từ
  1. tranh in dầu

Từ gần giống

Từ chứa "oleograph"