olfactif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khứu giác, liên quan đến khứu giác: "olfactif" là tính từ mô tả những gì liên quan đến giác quan ngửi (khứu giác) hoặc đến hành động ngửi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sens olfactif est très développé chez les chiens. (Giác quan khứu giác rất phát triển ở loài chó.)
- Une mémoire olfactive peut évoquer des souvenirs puissants. (Một ký ức khứu giác có thể gợi lên những hồi ức mạnh mẽ.)
- C'est une expérience olfactive unique. (Đó là một trải nghiệm khứu giác độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système olfactif": hệ thống khứu giác.
- Le système olfactif humain est complexe. (Hệ thống khứu giác của con người rất phức tạp.)
"Bulbe olfactif": hành khứu, một phần của não bộ xử lý thông tin về mùi.
- Les signaux sont traités dans le bulbe olfactif. (Các tín hiệu được xử lý ở hành khứu.)
Biến thể và từ gần giống
Olfaction (danh từ giống cái): khứu giác, hành động ngửi.
- L'olfaction est l'un des cinq sens. (Khứu giác là một trong năm giác quan.)
Olfactométrie (danh từ giống cái): phép đo khứu giác.
- Olfactif là dạng tính từ giống đực. Dạng giống cái là olfactive.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'odorat: liên quan đến khứu giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ "olfactif".)
tính từ
- xem olfaction
- Nerf olfactifdây thần kinh khứu giác