olfactory
/ɔl'fæktəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) khứu giác: Liên quan đến khả năng ngửi, cảm nhận mùi.
- (Thuộc về) sự ngửi: Liên quan đến hành động hoặc quá trình ngửi.
Danh từ (thường dùng số nhiều):
- Cơ quan khứu giác: Các bộ phận của cơ thể liên quan đến việc ngửi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The olfactory nerves are responsible for our sense of smell. (Các dây thần kinh khứu giác chịu trách nhiệm cho khả năng ngửi của chúng ta.)
- The study focuses on olfactory perception in animals. (Nghiên cứu tập trung vào nhận thức khứu giác ở động vật.)
Danh từ:
- Insects have highly developed olfactory. (Côn trùng có cơ quan khứu giác phát triển cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
Olfactory bulb: Hành khứu, một cấu trúc thần kinh trong não tiếp nhận tín hiệu về mùi.
- Signals from the nose are processed in the olfactory bulb. (Tín hiệu từ mũi được xử lý ở hành khứu.)
Olfactory fatigue: Sự mệt mỏi khứu giác, hiện tượng mất độ nhạy với một mùi cụ thể sau khi tiếp xúc lâu.
- After working in the perfume shop all day, she experienced olfactory fatigue. (Sau khi làm việc cả ngày trong cửa hàng nước hoa, cô ấy đã trải qua hiện tượng mệt mỏi khứu giác.)
Biến thể và từ gần giống
Olfaction (danh từ): Khứu giác, hành động hoặc khả năng ngửi.
- Olfaction is one of the five basic senses. (Khứu giác là một trong năm giác quan cơ bản.)
Olfactive (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "olfactory", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Nasal (tính từ): (Thuộc về) mũi (có thể liên quan đến mùi nhưng rộng hơn, bao gồm cả hô hấp).
- Smell-related (cụm tính từ): Liên quan đến mùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "olfactory" vì đây chủ yếu là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "olfactory".)
tính từ
- (thuộc) sự ngửi
- (thuộc) khứu giác
- olfactory nervesthần kinh khứu giác
danh từ, (thường) số nhiều
- cơ quan khứu giác