oliban

Học thuật
Thân thiện
oliban

L'encens est fabriqué à partir de l'oliban.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhựa hương: Một loại nhựa thơm có mùi hương đặc trưng, được lấy từ một số loài cây thuộc chi Boswellia, thường được sử dụng làm hương trầm hoặc trong các nghi lễ tôn giáo. (Từ này hiện nay được coi là từ , ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oliban était brûlé lors des cérémonies antiques. (Nhựa hương đã được đốt trong các nghi lễ thời cổ đại.)
    • On extrait l'oliban de l'écorce de certains arbres. (Người ta chiết xuất nhựa hương từ vỏ của một số loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc văn bản cổ, "oliban" có thể được dùng để tạo không khí trang trọng, cổ kính khi miêu tả các nghi lễ hoặc mùi hương.
Biến thể từ gần giống
  • Encens (danh từ giống đực): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ nhựa hương, trầm hương.
    • L'encens embaume la chapelle. (Mùi trầm hương tỏa thơm ngát nhà nguyện.)
  • Résine aromatique (cụm danh từ): Nhựa thơm (cách gọi chung, mang tính mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Encens: Trầm hương (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Gomme-résine aromatique: Gôm-nhựa thơm (từ chuyên môn hơn).
oliban

L'encens est fabriqué à partir de l'oliban.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) nhựa hương