olibrius
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ lố lăng: Một người có hành vi, cử chỉ hoặc cách ăn mặc kệch cỡm, quá đáng, gây chú ý một cách tiêu cực.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ khoác lác: Một người thích khoe khoang, nói những điều không đúng sự thật hoặc phóng đại để tỏ ra quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde cet olibrius avec son chapeau ridicule ! (Hãy nhìn tên lố lăng với cái mũ kỳ cục kia kìa!)
- Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un olibrius qui se vante. (Đừng nghe hắn ta, đó chỉ là một kẻ khoác lác mà thôi.)
- Cet olibrius a encore raconté des histoires invraisemblables. (Tên khoác lác đó lại kể những câu chuyện không thể tin nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'olibrius": Cư xử hoặc tỏ ra như một kẻ lố lăng/khoác lác.
- Arrête de faire l'olibrius, tu nous ridiculises. (Đừng có làm trò lố lăng nữa, anh đang làm chúng tôi xấu hổ đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Olibrius không có biến thể về giống cái hay số nhiều đặc biệt. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ.
- Farfelu (adj): Kỳ quặc, lập dị (dùng để mô tả người hoặc ý tưởng).
- Hâbleur/Hâbleuse (n): Kẻ khoác lác, khoe khoang.
Từ đồng nghĩa
- Bouffon: Anh hề, kẻ làm trò.
- Fanatique: Kẻ cuồng tín, người có hành vi quá khích (trong một số ngữ cảnh).
- Vantard: Kẻ khoe khoang, khoác lác.
Từ trái nghĩa
- Personne discrète: Người kín đáo, ý tứ.
- Personne modeste: Người khiêm tốn.
- Personne sérieuse: Người nghiêm túc.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Nguồn gốc: Từ "olibrius" bắt nguồn từ tên của một vị thánh tử vì đạo, nhưng qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển đổi hoàn toàn. Có giả thuyết cho rằng sự thay đổi này bắt nguồn từ một vở kịch hài, nơi một nhân vật phản diện tên là Olibrius được miêu tả một cách lố bịch.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mỉa mai, châm biếm và khá cổ. Ngày nay, nó ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói có tính chất văn học.
- Cảnh báo: Việc gọi ai đó là "olibrius" là một lời xúc phạm nhẹ, thể hiện sự khinh thường đối với sự lố bịch hoặc khoác lác của họ.
danh từ giống đực
- kẻ lố lăng
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ khoác lác