oligarchic
/,ɔli'gɑ:kik/ Cách viết khác : (oligarchical) /,ɔli'gɑ:kikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) chính trị đầu sỏ: Chỉ một hệ thống chính trị hoặc tổ chức xã hội nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ các cá nhân giàu có và có ảnh hưởng.
- Có tính chất đầu sỏ: Miêu tả đặc điểm của một chế độ, cơ cấu hoặc phương thức kiểm soát do một tầng lớp thiểu số nắm giữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country was ruled by an oligarchic elite for decades. (Đất nước đã bị cai trị bởi một tầng lớp tinh hoa đầu sỏ trong nhiều thập kỷ.)
- Critics argue that the corporate system has become increasingly oligarchic. (Các nhà phê bình cho rằng hệ thống doanh nghiệp đã ngày càng trở nên mang tính đầu sỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oligarchic control": sự kiểm soát mang tính đầu sỏ.
- The media is under the oligarchic control of a few powerful families. (Truyền thông nằm dưới sự kiểm soát mang tính đầu sỏ của một vài gia đình quyền lực.)
"oligarchic tendencies": những xu hướng đầu sỏ.
- The political party shows dangerous oligarchic tendencies. (Đảng chính trị đó thể hiện những xu hướng đầu sỏ nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Oligarchical (adj): (cách viết khác) có cùng nghĩa với "oligarchic".
- The oligarchical nature of the regime was evident. (Bản chất đầu sỏ của chế độ là rõ ràng.)
Oligarch (n): đầu sỏ, thành viên của tầng lớp cầm quyền thiểu số.
- The oligarch used his wealth to influence politics. (Kẻ đầu sỏ đã dùng của cải để gây ảnh hưởng chính trị.)
Oligarchy (n): chế độ đầu sỏ, chính thể đầu sỏ.
- The nation transitioned from a democracy to an oligarchy. (Quốc gia đó chuyển đổi từ một nền dân chủ sang một chế độ đầu sỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Plutocratic (adj): (thuộc) tài phiệt, quyền lực dựa trên sự giàu có.
- Elitist (adj): (thuộc) tinh hoa, ưu tú (có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ về tài sản).
tính từ
- (thuộc) chính trị đầu xỏ