oligo-élément

Học thuật
Thân thiện
oligo-élément

Un oligo-élément comme le fer est essentiel pour la santé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguyên tố vi lượng: Một nguyên tố hóa học chỉ tồn tại với một lượng rất nhỏ (vết) trong cơ thể sinh vật, nhưng lại đóng vai trò thiết yếu đối với các quá trình sinh trao đổi chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fer et le zinc sont des oligo-éléments importants. (Sắt kẽmnhững nguyên tố vi lượng quan trọng.)
    • Une carence en oligo-élément peut causer des problèmes de santé. (Sự thiếu hụt một nguyên tố vi lượng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
    • Les oligo-éléments sont souvent présents dans les fruits et légumes. (Các nguyên tố vi lượng thường trong trái cây rau quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oligo-élément essentiel": nguyên tố vi lượng thiết yếu.

    • Le cuivre est un oligo-élément essentiel pour de nombreuses enzymes. (Đồngmột nguyên tố vi lượng thiết yếu cho nhiều loại enzyme.)
  • "supplément en oligo-éléments": thực phẩm bổ sung nguyên tố vi lượng.

    • Le médecin lui a prescrit un supplément en oligo-éléments. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thực phẩm bổ sung nguyên tố vi lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligoélément (danh từ giống đực): Cách viết không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "oligo-élément".
  • Élément trace (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩanguyên tố vi lượng hoặc nguyên tố vết.
  • Macro-élément (danh từ giống đực): Nguyên tố đa lượng (tồn tại với lượng lớn trong cơ thể, như canxi, kali).
Từ đồng nghĩa
  • Élément trace: Nguyên tố vết, nguyên tố vi lượng.
  • Micronutriment: Vi chất dinh dưỡng (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả vitamin nguyên tố vi lượng).
oligo-élément

Un oligo-élément comme le fer est essentiel pour la santé.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) nguyên tố vi lượng