oligo-élément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nguyên tố vi lượng: Một nguyên tố hóa học chỉ tồn tại với một lượng rất nhỏ (vết) trong cơ thể sinh vật, nhưng lại đóng vai trò thiết yếu đối với các quá trình sinh lý và trao đổi chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fer et le zinc sont des oligo-éléments importants. (Sắt và kẽm là những nguyên tố vi lượng quan trọng.)
- Une carence en oligo-élément peut causer des problèmes de santé. (Sự thiếu hụt một nguyên tố vi lượng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
- Les oligo-éléments sont souvent présents dans les fruits et légumes. (Các nguyên tố vi lượng thường có trong trái cây và rau quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oligo-élément essentiel": nguyên tố vi lượng thiết yếu.
- Le cuivre est un oligo-élément essentiel pour de nombreuses enzymes. (Đồng là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho nhiều loại enzyme.)
"supplément en oligo-éléments": thực phẩm bổ sung nguyên tố vi lượng.
- Le médecin lui a prescrit un supplément en oligo-éléments. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thực phẩm bổ sung nguyên tố vi lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oligoélément (danh từ giống đực): Cách viết không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "oligo-élément".
- Élément trace (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là nguyên tố vi lượng hoặc nguyên tố vết.
- Macro-élément (danh từ giống đực): Nguyên tố đa lượng (tồn tại với lượng lớn trong cơ thể, như canxi, kali).
Từ đồng nghĩa
- Élément trace: Nguyên tố vết, nguyên tố vi lượng.
- Micronutriment: Vi chất dinh dưỡng (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả vitamin và nguyên tố vi lượng).
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) nguyên tố vi lượng