oligocene

/ɔ'ligousi:n/
Học thuật
Thân thiện
oligocene

The Oligocene epoch saw the spread of vast grasslands.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Thế Oligocene (Thể Oligoxen): Một kỷ nguyên địa chất trong Đại Tân Sinh, diễn ra sau Thế Eocene trước Thế Miocene. Đây một thế trong kỷ Paleogen, kéo dài từ khoảng 33.9 triệu năm đến 23 triệu năm trước. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "ít mới đây", phản ánh sự suy giảm của một số nhóm động vật cổ so với các thế trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils from the Oligocene period show the evolution of many modern mammal groups. (Các hóa thạch từ thế Oligocene cho thấy sự tiến hóa của nhiều nhóm động vật hiện đại.)
    • The climate during the Oligocene became cooler and drier. (Khí hậu trong thế Oligocene trở nên mát hơn khô hơn.)
    • Scientists study rock layers from the Oligocene to understand ancient ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu các lớp đá từ thế Oligocene để hiểu về các hệ sinh thái cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oligocene epoch": Cụm từ học thuật đồng nghĩa, nhấn mạnh đây một thời kỳ (epoch) trong thang thời gian địa chất.
    • The spread of grasslands was a key event in the Oligocene epoch. (Sự lan rộng của đồng cỏ một sự kiện then chốt trong thế Oligocene.)
  • "Oligocene-Miocene boundary": Ranh giới giữa thế Oligocene thế Miocene, một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu địa tầng.
    • The extinction event near the Oligocene-Miocene boundary affected marine life. (Sự kiện tuyệt chủng gần ranh giới Oligocene-Miocene đã ảnh hưởng đến sự sống dưới biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Oligocenic (tính từ): Thuộc về thế Oligocene.
    • Oligocenic sediments are rich in fossils. (Các trầm tích thuộc thế Oligocene rất giàu hóa thạch.)
  • Paleogene (danh từ): Kỷ Paleogen, bao gồm các thế Paleocene, Eocene Oligocene.
  • Neogene (danh từ): Kỷ Neogen, kỷ tiếp theo sau Paleogen.
Từ đồng nghĩa
  • Oligocene epoch: Thế Oligocene (cách gọi đầy đủ trong địa chất học).
  • Thể Oligoxen: Tên gọi theo thuật ngữ địa chất tiếng Việt.
Lưu ý về cách dùng
  • "Oligocene" luôn được viết hoa chữ cái đầu khi danh từ riêng chỉ tên một thế địa chất cụ thể.
  • Trong văn bản khoa học, từ này thường đi kèm với các từ như "period" (kỷ nguyên), "epoch" (thế), "rocks" (đá), "fossils" (hóa thạch).
oligocene

The Oligocene epoch saw the spread of vast grasslands.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) thể oligoxen

Từ đồng nghĩa