oligoclase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Oligocla: Một khoáng vật silicat, thuộc nhóm fenspat plagiocla, có thành phần trung gian giữa anbit và anorthit, thường có màu trắng, xám nhạt hoặc trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'oligoclase est un minéral commun dans les roches granitiques. (Oligocla là một khoáng vật phổ biến trong các loại đá granit.)
- On peut trouver de beaux cristaux d'oligoclase dans cette carrière. (Người ta có thể tìm thấy những tinh thể oligocla đẹp trong mỏ đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oligoclase alcaline": oligocla kiềm (biến thể giàu natri hơn).
- Cette variété d'oligoclase alcaline est plus rare. (Biến thể oligocla kiềm này hiếm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Plagioclase (n.m): Plagiocla (tên của nhóm khoáng vật bao gồm oligocla).
- L'oligoclase est un membre de la série des plagioclases. (Oligocla là một thành viên của dãy plagiocla.)
Feldspath (n.m): Fenspat (nhóm khoáng vật lớn hơn).
- L'oligoclase appartient à la famille des feldspaths. (Oligocla thuộc họ fenspat.)
Từ đồng nghĩa
- Feldspath sodique: Fenspat natri (chỉ chung các fenspat giàu natri, trong đó có oligocla).
- Plagioclase intermédiaire: Plagiocla trung gian (mô tả vị trí của nó trong dãy plagiocla).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) oligocla