oligodactyly
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng thiếu hụt ngón tay hoặc ngón chân bẩm sinh: "oligodactyly" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng một người sinh ra đã thiếu một hoặc nhiều ngón tay hoặc ngón chân. Đây là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đến cả tay và chân.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé được chẩn đoán mắc chứng oligodactyly, thiếu hai ngón tay ở bàn tay trái.)
- (Oligodactyly có thể xảy ra như một tình trạng đơn lẻ hoặc là một phần của hội chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isolated oligodactyly": oligodactyly đơn lẻ (không kèm theo dị tật khác).
- The child had isolated oligodactyly, with no other health issues. (Đứa trẻ bị oligodactyly đơn lẻ, không có vấn đề sức khỏe nào khác.)
- "syndromic oligodactyly": oligodactyly trong hội chứng (kèm theo các dị tật khác).
- Syndromic oligodactyly is often associated with heart defects. (Oligodactyly trong hội chứng thường liên quan đến các khuyết tật tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Oligodactylous (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng oligodactyly.
- The patient's oligodactylous hand had only three fingers. (Bàn tay mắc chứng oligodactyly của bệnh nhân chỉ có ba ngón.)
- Oligodactylism (danh từ): một từ đồng nghĩa hiếm hơn của oligodactyly.
Từ đồng nghĩa
- Hypodactyly: tình trạng thiếu ngón tay hoặc ngón chân (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
- Ectrodactyly: một dạng dị tật khác, thường là tách đôi hoặc thiếu ngón, nhưng khác biệt về mặt hình thái.
Các cụm từ liên quan
- Congenital absence of digits: sự thiếu hụt ngón tay/chân bẩm sinh (mô tả chung).
- Digital deficiency: thiếu hụt ngón (thuật ngữ y khoa tổng quát).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oligodactyly", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.