oligophrène

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
    • (Y học) Người thiểu năng tâm thần: Một người mắc chứng thiểu năng trí tuệ, một tình trạng phát triển trí tuệ không đầy đủ hoặc không hoàn chỉnh từ khi còn nhỏ.
  2. Tính từ (giống đực: , giống cái: ):
    • (Y học) Thiểu năng tâm thần: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng liên quan đến chứng thiểu năng trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les soins adaptés sont essentiels pour les oligophrènes. (Việc chăm sóc phù hợpđiều cần thiết cho những người thiểu năng tâm thần.)
    • C'est un oligophrène profond qui nécessite une assistance constante. (Đómột người thiểu năng tâm thần nặng cần được hỗ trợ thường xuyên.)
  • Tính từ:

    • Un enfant oligophrène. (Một đứa trẻ thiểu năng tâm thần.)
    • Un syndrome oligophrène. (Một hội chứng thiểu năng tâm thần.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ y học . Trong ngôn ngữ hiện đại trong các bối cảnh lâm sàng, xã hội, người ta ưu tiên sử dụng các thuật ngữ ít kỳ thị mô tả chính xác hơn như (người khuyết tật trí tuệ) hoặc (thiểu năng trí tuệ).
  • Việc sử dụng từ trong giao tiếp thông thường có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm.
Biến thể từ liên quan
  • Oligophrénie (danh từ giống cái): Chứng thiểu năng tâm thần, thiểu năng trí tuệ.
    • Le diagnostic d'oligophrénie. (Chẩn đoán chứng thiểu năng tâm thần.)
Từ đồng nghĩa (cần thận trọng về sắc thái)
  • Déficient intellectuel (danh từ/tính từ): Người thiểu năng trí tuệ / thiểu năng trí tuệ. (Thuật ngữ hiện đại được ưa dùng hơn).
  • Arriéré mental (danh từ/tính từ): Chậm phát triển trí tuệ. (Cũngmột thuật ngữ , nên tránh sử dụng).
tính từ
  1. (y học) thiểu năng tâm thần
danh từ
  1. (y học) người thiểu năng tâm thần

Từ gần giống