olivaceous

/,ɔli'veiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
olivaceous

The bird's feathers are olivaceous in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu ô liu, lục vàng: Mô tả một màu sắc xanh lục pha vàng hoặc nâu nhạt, giống như màu của quả ô liu chín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird's plumage is a dull olivaceous green. (Bộ lông của con chim màu xanh lục vàng xỉn.)
    • We observed an olivaceous tint in the mineral sample. (Chúng tôi quan sát thấy một sắc màu lục vàng trong mẫu khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, đặc biệt trong mô tả chim chóc, côn trùng hoặc thực vật, để chỉ màu sắc cơ thể.
    • The species is easily identified by its olivaceous back. (Loài này dễ dàng được nhận dạng nhờ phần lưng màu lục vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (n): quả ô liu; (adj): màu ô liu (thường đậm xám hơn so với "olivaceous").
  • Olive-green (adj): xanh ô liu (một cụm từ mô tả màu sắc phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Olive-colored: màu ô liu.
  • Greenish-yellow: vàng xanh lục.
Từ trái nghĩa
  • Vibrant/Vivid: sặc sỡ, rực rỡ ( "olivaceous" thường mô tả màu xỉn, không tươi).
  • Achromatic: không màu, trung tính (như trắng, đen, xám).
olivaceous

The bird's feathers are olivaceous in the morning light.

tính từ
  1. màu ôliu, lục vàng