olivaison

Học thuật
Thân thiện
olivaison

La famille participe à l'olivaison dans le verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hái ô liu: Chỉ hành động thu hoạch quả ô liu từ cây.
    • Mùa hái ô liu: Chỉ khoảng thời gian trong năm diễn ra việc thu hoạch ô liu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'olivaison a commencé en octobre. (Mùa hái ô liu đã bắt đầu vào tháng Mười.)
    • Toute la famille participe à l'olivaison. (Cả gia đình cùng tham gia vào việc hái ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine olivaison": Đanggiữa cao điểm mùa thu hoạch ô liu.
    • La région est en pleine olivaison. (Khu vực này đanggiữa mùa hái ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivier (danh từ giống đực): Cây ô liu.
  • Olive (danh từ giống cái): Quả ô liu.
  • Olivéole (danh từ giống cái): Dầu ô liu (từ ít phổ biến hơn "huile d'olive").
Từ đồng nghĩa
  • Récolte des olives: Vụ thu hoạch ô liu.
  • Cueillette des olives: Việc hái ô liu.
olivaison

La famille participe à l'olivaison dans le verger.

danh từ giống cái
  1. sự hái ô liu
  2. mùa hái ô liu