olivary
/'ɔlivəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Hình quả ôliu, hình bầu dục: "Olivary" là một thuật ngữ giải phẫu dùng để mô tả hình dạng của một cấu trúc giống như quả ôliu hoặc có hình bầu dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The olivary nucleus is a prominent structure in the brainstem. (Nhân ôliu là một cấu trúc nổi bật trong thân não.)
- An olivary body was identified during the dissection. (Một thể hình ôliu đã được xác định trong quá trình mổ xẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olivary complex": Phức hợp ôliu, chỉ một nhóm các nhân thần kinh có hình dạng tương tự trong não.
- The superior olivary complex is involved in auditory processing. (Phức hợp ôliu trên có liên quan đến xử lý thính giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivary body (n): Thể ôliu, một cấu trúc hình ôliu.
- Inferior olivary nucleus (n): Nhân ôliu dưới.
- Superior olivary nucleus (n): Nhân ôliu trên.
Từ đồng nghĩa
- Oval: Hình bầu dục.
- Elliptical: Có hình elip.
tính từ
- (giải phẫu) hình quả ôliu, hình bầu dục