olive branch
Định nghĩa
Danh từ - Cành ô liu: "olive branch" là một nhánh cây ô liu, nhưng trong ngữ cảnh biểu tượng, nó chỉ một hành động hoặc đề nghị nhằm thể hiện thiện chí hòa giải, mong muốn chấm dứt xung đột hoặc bất đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã đưa ra một cành ô liu cho phe nổi dậy bằng cách đề nghị đàm phán.)
- (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã đưa ra một cành ô liu cho anh ta bằng cách mời anh ta đi uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extend/hold out an olive branch": đưa ra đề nghị hòa giải.
- The company held out an olive branch to the striking workers. (Công ty đã đưa ra một cành ô liu cho những công nhân đang đình công.)
"to accept/take the olive branch": chấp nhận lời đề nghị hòa giải.
- She decided to accept his olive branch and forgive him. (Cô ấy quyết định chấp nhận cành ô liu của anh ta và tha thứ cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Olive (n): cây ô liu, quả ô liu – nguồn gốc của cành ô liu.
- The olive tree is a symbol of peace. (Cây ô liu là biểu tượng của hòa bình.)
Branch (n): nhánh cây, chi nhánh – thành phần chính của cụm từ.
- A branch of the tree broke during the storm. (Một nhánh của cây đã gãy trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
Peace offering: lễ vật hòa bình – một hành động hoặc món quà nhằm làm hòa.
- He brought flowers as a peace offering. (Anh ấy mang hoa đến như một lễ vật hòa bình.)
Gesture of goodwill: cử chỉ thiện chí – hành động thể hiện ý định tốt.
- The donation was a gesture of goodwill. (Khoản quyên góp là một cử chỉ thiện chí.)
Thành ngữ liên quan
Bury the hatchet: chấm dứt xung đột, làm hòa.
- After years of fighting, they finally decided to bury the hatchet. (Sau nhiều năm chiến đấu, cuối cùng họ quyết định làm hòa.)
Make peace: làm hòa, hòa giải.
- The two countries signed a treaty to make peace. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để làm hòa.)