olive-branch
/'ɔlivbrɑ:ntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cành ô liu (tượng trưng cho hòa bình): Một biểu tượng cổ xưa, bắt nguồn từ văn hóa Hy Lạp và La Mã, đại diện cho sự hòa giải, hòa bình, hoặc mong muốn kết thúc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of fighting, the general finally offered an olive-branch to his enemies. (Sau nhiều năm chiến đấu, vị tướng cuối cùng đã đưa ra cành ô liu cho kẻ thù của mình.)
- The painting depicts a dove carrying an olive-branch. (Bức tranh mô tả một con bồ câu đang ngậm một cành ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold out/offer the olive-branch": đưa ra cành ô liu, tức là thể hiện mong muốn hòa giải hoặc kết thúc xung đột.
- Despite their differences, she decided to hold out the olive-branch and invite him to talk. (Bất chấp những khác biệt, cô ấy quyết định đưa ra cành ô liu và mời anh ta nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Olive branch (n): Cách viết thông dụng hơn, thường không có dấu gạch nối (olive branch).
- Peace offering (n): Vật tặng thể hiện thiện chí hòa bình, có nghĩa tương tự.
- He brought flowers as a peace offering. (Anh ấy mang hoa đến như một vật tặng thể hiện thiện chí hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Gesture of peace: cử chỉ hòa bình.
- Truce offering: vật tặng thể hiện mong muốn ngừng bắn/hòa giải.
Thành ngữ liên quan
- To extend an olive branch: (cụm động từ) Mở rộng cành ô liu, có nghĩa giống với "to hold out the olive-branch".
- The new leader extended an olive branch to the opposing faction. (Vị lãnh đạo mới đã mở rộng cành ô liu với phe đối lập.)
danh từ
- cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình)
Idioms
- to hold out the olive-branchhội nghị hoà bình, nghị hoà