olive crown

/'ɔliv'krau/
Học thuật
Thân thiện
olive crown

The athlete proudly wears an olive crown on the podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng hoa chiến thắng: Một vòng hoa được kết từ cành ô liu, biểu tượng cho chiến thắng hòa bình trong văn hóa Hy Lạp La cổ đại. thường được trao cho người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc các cuộc thi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Olympic champion was awarded an olive crown. (Nhàđịch Olympic được trao tặng một vòng hoa chiến thắng.)
    • In ancient times, an olive crown was a great honor. (Thời cổ đại, một vòng hoa chiến thắng một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive the olive crown": được nhận vòng nguyệt quế chiến thắng.

    • The poet received the olive crown for his outstanding work. (Nhà thơ đã nhận được vòng nguyệt quế cho tác phẩm xuất sắc của mình.)
  • "symbolized by the olive crown": được tượng trưng bằng vòng hoa ô liu.

    • Peace and victory are often symbolized by the olive crown. (Hòa bình chiến thắng thường được tượng trưng bằng vòng hoa ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Olive wreath (n): vòng hoa ô liu (cùng nghĩa với "olive crown").

    • The olive wreath is an ancient symbol. (Vòng hoa ô liu một biểu tượng cổ xưa.)
  • Laurel crown (n): vòng nguyệt quế (làm từ nguyệt quế, cũng biểu tượng chiến thắng).

    • A laurel crown was also a prize for victors. (Vòng nguyệt quế cũng giải thưởng cho những người chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Victory wreath: vòng hoa chiến thắng.
  • Triumphal crown: vương miện khải hoàn.
Thành ngữ liên quan
  • To rest on one's laurels/olive crown: tự mãn với thành tích đã đạt được.
    • After winning the championship, he didn't rest on his olive crown but kept training. (Sau khi giành chứcđịch, anh ấy không tự mãn vẫn tiếp tục tập luyện.)
olive crown

The athlete proudly wears an olive crown on the podium.

danh từ
  1. vòng hoa chiến thắng