olographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Tự tay viết: Dùng để mô tả một văn bản, đặc biệt là di chúc, được viết hoàn toàn bằng chính tay của người lập ra nó, từ đầu đến cuối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un testament olographe doit être entièrement écrit à la main par le testateur. (Một bản di chúc tự tay viết phải được viết hoàn toàn bằng tay bởi người lập di chúc.)
- La loi reconnaît la validité des testaments olographes. (Pháp luật công nhận tính hiệu lực của các bản di chúc tự tay viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chủ yếu liên quan đến di chúc (). Một di chúc là một trong những hình thức di chúc hợp pháp và phổ biến, với các yêu cầu nghiêm ngặt về hình thức.
Biến thể và từ gần giống
- Olographie (danh từ giống cái): Hình thức viết tay, đặc điểm của một văn bản tự tay viết.
- L'olographie du document a été vérifiée par un expert. (Tính chất tự tay viết của tài liệu đã được một chuyên gia xác minh.)
Từ đồng nghĩa
- Écrit de la main de...: Được viết bằng tay của...
- Manuscrit (trong ngữ cảnh này): Viết tay, bản thảo viết tay (nhấn mạnh vào phương thức viết tay hơn là giá trị pháp lý cụ thể).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, cụm "tự tay viết" hoặc "viết tay" thường được dùng để giải thích ý nghĩa phổ thông, nhưng "olographe" mang sắc thái chính xác và trang trọng của ngôn ngữ pháp lý.
tính từ
- (luật học, pháp lý) tự tay viết
- Testament olographedi chúc tự tay viết