olographe

Học thuật
Thân thiện
olographe

Un testament olographe est écrit à la main par le testateur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Tự tay viết: Dùng để mô tả một văn bản, đặc biệtdi chúc, được viết hoàn toàn bằng chính tay của người lập ra , từ đầu đến cuối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un testament olographe doit être entièrement écrit à la main par le testateur. (Một bản di chúc tự tay viết phải được viết hoàn toàn bằng tay bởi người lập di chúc.)
    • La loi reconnaît la validité des testaments olographes. (Pháp luật công nhận tính hiệu lực của các bản di chúc tự tay viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chủ yếu liên quan đến di chúc (). Một di chúcmột trong những hình thức di chúc hợp pháp phổ biến, với các yêu cầu nghiêm ngặt về hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Olographie (danh từ giống cái): Hình thức viết tay, đặc điểm của một văn bản tự tay viết.
    • L'olographie du document a été vérifiée par un expert. (Tính chất tự tay viết của tài liệu đã được một chuyên gia xác minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrit de la main de...: Được viết bằng tay của...
  • Manuscrit (trong ngữ cảnh này): Viết tay, bản thảo viết tay (nhấn mạnh vào phương thức viết tay hơn là giá trị phápcụ thể).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, cụm "tự tay viết" hoặc "viết tay" thường được dùng để giải thích ý nghĩa phổ thông, nhưng "olographe" mang sắc thái chính xác trang trọng của ngôn ngữ pháp lý.
olographe

Un testament olographe est écrit à la main par le testateur.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) tự tay viết
    • Testament olographe
      di chúc tự tay viết