olympe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chư thần núi O-lim-pốt: Từ này dùng để chỉ các vị thần trong thần thoại Hy Lạp, sống trên đỉnh núi Olympus.
- Trời: Trong thơ ca, "olympe" được dùng với nghĩa bóng để chỉ bầu trời, thiên đàng, hoặc một nơi cao quý, linh thiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les dieux de l'Olympe étaient puissants. (Các vị thần trên đỉnh Olympus rất quyền năng.)
- Le poète regardait vers l'olympe étoilé. (Nhà thơ ngắm nhìn bầu trời đầy sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "l'Olympe": Khi viết hoa ("l'Olympe"), từ này thường chỉ ngọn núi Olympus cụ thể hoặc toàn bộ thế giới thần linh cư ngụ trên đó.
- Zeus régnait sur l'Olympe. (Thần Zeus trị vì trên đỉnh Olympus.)
Biến thể và từ gần giống
- Olympien, olympienne (tính từ): Thuộc về núi Olympus hoặc các vị thần; (nghĩa bóng) thanh thản, cao quý, uy nghi.
- Un calme olympien. (Một sự bình thản cao quý.)
Từ đồng nghĩa
- Ciel (danh từ giống đực): Bầu trời (nghĩa thơ ca gần với "olympe").
- Paradis (danh từ giống đực): Thiên đàng (nghĩa bóng chỉ nơi cao quý, hạnh phúc).
Thành ngữ liên quan
- Être (logé) à l'Olympe (thành ngữ): Sống trên mây, có những suy nghĩ hoặc lý tưởng quá xa rời thực tế.
- Avec ses idées, il est logé à l'Olympe. (Với những ý tưởng của mình, anh ta đang sống trên mây.)
danh từ giống đực
- chư thần núi O-lim-pốt
- (thơ ca) Trời