olympiade

Học thuật
Thân thiện
olympiade

Une olympiade est une période de quatre ans entre deux Jeux Olympiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gian kỳ đại hội thế vận hội (bốn năm): Một khoảng thời gian bốn năm, được tính từ kỳ Thế vận hội này đến kỳ Thế vận hội tiếp theo, thường dùng để đánh dấu thời gian trong lịch sử cổ đại.
    • Đại hội thế vận hội: Chỉ chính sự kiện Thế vận hội Olympic, đặc biệttrong bối cảnh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La première olympiade des temps modernes a eu lieu en 1896. (Kỳ Thế vận hội hiện đại đầu tiên đã diễn ra vào năm 1896.)
    • Dans la Grèce antique, une olympiade servait d'unité de temps. (Ở Hy Lạp cổ đại, một gian kỳ olympiad được dùng làm đơn vị thời gian.)
    • Nous sommes dans la troisième année de la 34e olympiade. (Chúng ta đang ở năm thứ ba của gian kỳ Thế vận hội thứ 34.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeux d'une olympiade": Các kỳ Thế vận hội của một gian kỳ.

    • Les Jeux de la XXIXe olympiade se sont tenus à Pékin. (Thế vận hội lần thứ 29 (của gian kỳ thứ 29) đã được tổ chức tại Bắc Kinh.)
  • Par extension (Nghĩa mở rộng):

    • Đôi khi được dùng để chỉ một cuộc thi hoặc hội thi lớn, mang tính quốc tế trong một lĩnh vực không phải thể thao.
    • L'olympiade de mathématiques attire des jeunes du monde entier. (Kỳ thi Olympic toán học thu hút giới trẻ từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Olympique (adj): (thuộc về) Thế vận hội Olympic, Olympia.

    • Le comité olympique. (Ủy ban Olympic.)
    • Les jeux Olympiques. (Thế vận hội Olympic.)
  • Jeux Olympiques (cụm danh từ): Thế vận hội Olympic (tên gọi phổ biến cho sự kiện).

Từ đồng nghĩa
  • Période de quatre ans entre deux Jeux (cụm từ): Khoảng thời gian bốn năm giữa hai kỳ Thế vận hội.
  • Quadriennal (adj/n): (Chu kỳ) bốn năm (chỉ khoảng thời gian, không mang nghĩa sự kiện thể thao).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, "olympiade" (danh từ giống cái) "Olympique" (tính từ) là hai từ khác nhau, dễ nhầm lẫn.
  • "Olympiade" nhấn mạnh vào chu kỳ thời gian 4 năm hoặc kỳ đại hội như một sự kiện, trong khi "Jeux Olympiques" là tên gọi chính thức phổ biến nhất cho sự kiện thể thao.
olympiade

Une olympiade est une période de quatre ans entre deux Jeux Olympiques.

danh từ giống cái
  1. gian kỳ đại hội thế vận hội (bốn năm)
  2. đại hội thế vận hội