olympus
/ou'limpəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun):
- Núi Olympus: Tên một ngọn núi cao nhất ở Hy Lạp, nằm gần bờ biển Aegean. Trong thần thoại Hy Lạp, đây được coi là nơi ở của các vị thần.
- Thiên đình, nhà trời: Một cách gọi ẩn dụ, lấy từ thần thoại, để chỉ nơi ở của các vị thần hoặc một nơi cao quý, tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mount Olympus is the highest mountain in Greece. (Núi Olympus là ngọn núi cao nhất ở Hy Lạp.)
- In Greek myths, Zeus ruled from Olympus. (Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus cai trị từ đỉnh Olympus.)
- The corporate headquarters seemed like an inaccessible Olympus to the new interns. (Trụ sở công ty giống như một thiên đình không thể với tới đối với các thực tập sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an Olympus of...": Một ẩn dụ chỉ một nhóm, tổ chức, hoặc địa điểm được coi là tối cao, ưu tú hoặc tách biệt trong một lĩnh vực nào đó.
- The university was considered an Olympus of scientific research. (Ngôi trường đại học được coi là một thiên đường của nghiên cứu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Olympian (adj): (Thuộc về) núi Olympus; cao quý, uy nghiêm, tĩnh tại như một vị thần.
- She maintained an Olympian calm during the crisis. (Cô ấy giữ được sự bình tĩnh cao quý trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- Olympian (n): Vị thần trên đỉnh Olympus; người có tài năng hoặc thành tựu siêu việt.
- The chess grandmaster was an Olympian in his field. (Đại kiện tướng cờ vua là một bậc thần thánh trong lĩnh vực của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Pantheon: Điện thờ các vị thần; nhóm những người xuất chúng (nghĩa ẩn dụ).
- Heaven: Thiên đường, thiên quốc (trong ngữ cảnh thần thoại hoặc ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- To be seated on Olympus: Được ở vị trí tối cao, quyền lực tối thượng (nghĩa ẩn dụ).
- After winning the championship, the team felt like they were seated on Olympus. (Sau khi giành chức vô địch, đội cảm thấy như đang ngự trên đỉnh Olympus.)
danh từ
- núi Ô-lim-pi
- nhà trời, thiên tướng