oléiculture
Học thuậtThân thiện
L'oléiculture est une activité agricole importante dans la région méditerranéenne.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề trồng ô liu: "oléiculture" là một danh từ chỉ ngành trồng trọt chuyên canh cây ô liu để lấy quả và sản xuất dầu ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oléiculture est très développée dans le sud de la France. (Nghề trồng ô liu rất phát triển ở miền nam nước Pháp.)
- Il a étudié l'oléiculture pour reprendre le domaine familial. (Anh ấy đã học về nghề trồng ô liu để tiếp quản trang trại gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se consacrer à l'oléiculture": cống hiến cho nghề trồng ô liu.
- Toute sa famille se consacre à l'oléiculture depuis des générations. (Cả gia đình anh ấy đã cống hiến cho nghề trồng ô liu qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oléicole (adj): thuộc về nghề trồng ô liu.
- La région oléicole (Vùng trồng ô liu)
- Oléiculteur / Oléicultrice (n): người trồng ô liu.
- Les oléiculteurs récoltent les olives en automne. (Những người trồng ô liu thu hoạch quả ô liu vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Culture de l'olivier: việc trồng cây ô liu.
L'oléiculture est une activité agricole importante dans la région méditerranéenne.
danh từ giống cái
- nghề trồng ô liu