oléiculteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trồng ô liu: "oléiculteur" chỉ người có nghề nghiệp chuyên trồng và chăm sóc cây ô liu để thu hoạch quả hoặc sản xuất dầu ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un oléiculteur passionné. (Người hàng xóm của tôi là một người trồng ô liu đầy đam mê.)
- Les oléiculteurs de cette région produisent une huile d'olive excellente. (Những người trồng ô liu ở vùng này sản xuất ra một loại dầu ô liu tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oléiculteur traditionnel": người trồng ô liu theo phương pháp truyền thống.
- Cet oléiculteur traditionnel n'utilise aucun produit chimique. (Người trồng ô liu truyền thống này không sử dụng bất kỳ sản phẩm hóa học nào.)
Biến thể và từ gần giống
Oléicultrice (n.f): danh từ giống cái của "oléiculteur", chỉ người phụ nữ trồng ô liu.
- Elle est la seule oléicultrice du village. (Cô ấy là người phụ nữ trồng ô liu duy nhất trong làng.)
Oléiculture (n.f): ngành trồng trọt cây ô liu, nghề trồng ô liu.
- L'oléiculture est une activité importante dans le sud du pays. (Nghề trồng ô liu là một hoạt động quan trọng ở miền nam đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Producteur d'olives: người sản xuất ô liu.
- Cultivateur d'oliviers: người trồng cây ô liu.
danh từ giống đực
- người trồng ô liu