oléique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dầu ô liu: "oléique" là tính từ chỉ tính chất liên quan đến dầu ô liu, đặc biệt là trong thành phần hóa học của nó.
- Thuộc về axit oleic: Trong hóa học hữu cơ, "oléique" chủ yếu dùng để mô tả chất hoặc tính chất liên quan đến axit oleic, một loại axit béo không bão hòa đơn phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide oléique est un composant majeur de l'huile d'olive. (Axit oleic là một thành phần chính của dầu ô liu.)
- On étudie les propriétés oléiques de cette nouvelle substance. (Người ta đang nghiên cứu các tính chất oleic của chất mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide oléique": Cụm danh từ khoa học cố định, chỉ một loại axit béo cụ thể (C18H34O2).
- L'acide oléique est un acide gras mono-insaturé. (Axit oleic là một axit béo không bão hòa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Olée (danh từ cổ, ít dùng): một lượng lớn dầu ô liu.
- Olénique (tính từ, kỹ thuật): một biến thể ít phổ biến hơn có nghĩa tương tự "oléique".
- Oléate (danh từ giống đực): (hóa học) oleat, muối hoặc ester của axit oleic.
- L'oléate de sodium est utilisé dans certains savons. (Natri oleat được dùng trong một số loại xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'acide oléique: liên quan đến axit oleic (cụm từ giải thích).
- De l'huile d'olive: (thuộc về) dầu ô liu (cụm từ giải thích trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc chung chung).
Lưu ý sử dụng
- Từ "oléique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, hóa học, dinh dưỡng hoặc kỹ thuật. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm danh từ "acide oléique" hơn là tính từ "oléique" một mình.
- Tính từ này thường đứng trước danh từ (ví dụ: ) hoặc trong cụm danh từ khoa học cố định ().
tính từ
- (Acide oléique) (hóa học) axit oleic