iliaque

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương chậu
    • Artère iliaque
      động mạch chậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "iliaque"

iliaque
L'artère iliaque apporte du sang au bassin.