iliaque

Học thuật
Thân thiện
iliaque

L'artère iliaque apporte du sang au bassin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xương chậu: Từ này dùng trong giải phẫu học để chỉ những cấu trúc liên quan đến vùng xương chậu (khung chậu).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Artère iliaque (Động mạch chậu).
    • La douleur est localisée dans la région iliaque. (Cơn đau khu trúvùng chậu.)
    • Une fracture iliaque nécessite une intervention chirurgicale. (Một vết gãy xương chậu cần phải can thiệp phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fosse iliaque": Hố chậu, một phần của xương chậu.

    • L'appendice est situé dans la fosse iliaque droite. (Ruột thừa nằmhố chậu phải.)
  • "Crête iliaque": Mào chậu, phần trên cùng, có thể sờ thấy được của xương chậu.

    • La crête iliaque sert de point de repère pour les injections. (Mào chậu được dùng làm điểm mốc để tiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ilion (danh từ): Xương chậu, một trong ba xương tạo nên khung chậu.

    • L'ilion est un os large et plat. (Xương chậumột xương rộng dẹt.)
  • Ilio- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các thuật ngữ y học để chỉ mối liên hệ với xương chậu.

    • Ilio-fémoral (chậu-đùi), iléo-colique (hồi tràng-đại tràng) – lưu ý: "iléo-" với chữ "e" thường liên quan đến hồi tràng (phần ruột).
Từ đồng nghĩa
  • Pelvien(ne) (tính từ): (Thuộc) khung chậu, vùng chậu. Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ cấu trúc xương chậu các cơ quan bên trong.
    • Une douleur pelvienne (một cơn đau vùng chậu).
Lưu ý sử dụng
  • "Iliaque"một thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu. hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
  • Cần phân biệt với từ "iléal(e)" (thuộc về hồi tràng - phần ruột) dựa trên ngữ cảnh chính tả.
iliaque

L'artère iliaque apporte du sang au bassin.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương chậu
    • Artère iliaque
      động mạch chậu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "iliaque"