omaha

omaha

Omaha is a major transportation center of the Midwest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Omaha: Một thành viên của dân tộc Siouan từng sinh sốngthung lũng sông Missouri, phía đông bắc Nebraska.
    • Ngôn ngữ Omaha: Thổ ngữ Dhegiha do người Omaha nói.
    • Thành phố Omaha: Thành phố lớn nhất của Nebraska, nằmphía đông tiểu bang này trên sông Missouri, một trung tâm giao thông chính của miền Trung Tây Hoa Kỳ.
    • Ngựa Omaha: Một con ngựa thuần chủng đã giành Triple Crown (ba giải đua chính) vào năm 1935.
dụ sử dụng
  • Người Omaha: (Người Omaha theo truyền thống sống trong các lều đất.)
  • Ngôn ngữ Omaha: (Ngôn ngữ Omaha thuộc nhánh Dhegiha.)
  • Thành phố Omaha: (Omaha một trung tâm giao thông lớnTrung Tây.)
  • Ngựa Omaha: (Omaha đã thắng Triple Crown vào năm 1935.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omaha" khi viết hoa luôn chỉ một thực thể cụ thể (dân tộc, thành phố, ngựa), không có nghĩa ẩn dụ hay thành ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Omahan (tính từ): thuộc về Omaha.
    • The Omahan culture is rich in tradition. (Văn hóa Omaha rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; "Omaha" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .

Từ chứa "omaha"