tomahawk

/'tɔməhɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rìu chiến của người da đỏ Bắc Mỹ: Một loại khí hoặc công cụ lưỡi, thường đầu bằng đá hoặc kim loại, gắn vào một cán gỗ ngắn, được sử dụng truyền thống bởi các dân tộc bản địaBắc Mỹ.
    • Tên một loại tên lửa hành trình của Mỹ: Trong ngữ cảnh quân sự hiện đại, "tomahawk" có thể chỉ một loại khí tên lửa.
  2. Động từ:

    • Đánh, chém hoặc giết bằng rìu tomahawk: Hành động sử dụng rìu tomahawk làm khí.
    • (Nghĩa bóng) Chỉ trích, công kích một cách ác liệt: Tấn công bằng lời nói một cách mạnh mẽ gay gắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum displayed an authentic Native American tomahawk. (Bảo tàng trưng bày một cái rìu tomahawk chính hiệu của người da đỏ Bắc Mỹ.)
    • The navy launched several Tomahawk missiles. (Hải quân đã phóng đi một số tên lửa Tomahawk.)
  • Động từ:

    • In the historical reenactment, he tomahawked the wooden post. (Trong buổi tái hiện lịch sử, anh ta chém cái cọc gỗ bằng rìu.)
    • The critic tomahawked the author's new book in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích ác liệt cuốn sách mới của tác giả trong bài đánh giá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bury the tomahawk": chôn rìu chiến, nghĩa giảng hòa, chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột.

    • After years of feuding, the two families decided to bury the tomahawk. (Sau nhiều năm thù địch, hai gia đình quyết định chôn rìu chiến.)
  • "to dig up the tomahawk": đào rìu chiến lên, nghĩa bắt đầu lại một cuộc xung đột, chiến tranh.

    • The breakdown of negotiations meant they had to dig up the tomahawk. (Việc đàm phán đổ vỡ có nghĩa họ phải đào rìu chiến lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomahawk chop (n): Một cử chỉ cổ thể thao bằng cách giơ tay lên hạ xuống như đang cầm rìu chém, gây tranh cãi liên quan đến hình ảnh rập khuôn về người da đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa rìu): Hatchet (rìu nhỏ, rìu xách tay), axe (rìu, rìu lớn).
  • Động từ (nghĩa chỉ trích): Lambaste (chỉ trích thậm tệ), savage (công kích dữ dội), attack (tấn công).
Thành ngữ liên quan
  • "Bury the hatchet/tomahawk": (Thành ngữ phổ biến hơn với "hatchet") Chấm dứt mâu thuẫn, làm hòa.
    • It's time we buried the hatchet and worked together. (Đã đến lúc chúng ta chôn rìu chiến cùng nhau làm việc.)
danh từ
  1. cái rìu (của người da đỏ)

Idioms

  • to bury the tomahawk
    giảng hoà, thôi đánh nhau
ngoại động từ
  1. đánh bằng rìu; giết bằng rìu
  2. (nghĩa bóng) chỉ trích phê bình ác liệt

Từ đồng nghĩa