ombrager

ngoại động từ
  1. che bóng, che rợp
    • Arbres qui ombragent une allée
      cây che bóng một con đường
  2. trùm lên, phủ lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ombrager"