ombrager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Che bóng, che rợp: Làm cho một khu vực bóng mát, thường do cây cối tạo ra.
    • Trùm lên, phủ lên (một cách tượng trưng): Bao phủ một cái gì đó, tạo cảm giác về sự che chở, bảo vệ hoặc uy quyền.
Ví dụ sử dụng
  • (Những cây sồi lớn che bóng cho sân trường.)
  • (Hiên nhà được che rợp một cách dễ chịu bởi một giàn cây leo.)
  • (Danh tiếng của ông ấy trùm lên toàn bộ công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être ombragé": Ở trạng thái được che bóng.
    • Ce sentier est toujours ombragé, même en plein été. (Con đường mòn này luôn luôn bóng râm, ngay cả giữa mùa hè.)
  • "ombrager de ses ailes" (thành ngữ, văn chương): Che chở, bảo vệ (nghĩa bóng, như chim mẹ dang cánh che chở con).
    • La mère ombrageait ses enfants de son amour. (Người mẹ che chở những đứa con của mình bằng tình yêu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombrage (danh từ): Bóng râm, bóng mát.
    • Se reposer à l'ombre. (Nghỉ ngơi dưới bóng râm.)
  • Ombrageux, ombrageuse (tính từ): Nhút nhát, dễ giật mình (nói về ngựa); hay nghi ngờ, dễ tự ái (nói về người).
    • Un caractère ombrageux. (Một tính tình hay nghi ngờ, dễ tự ái.)
  • Ombre (danh từ): Cái bóng, bóng tối.
    • L'ombre d'un arbre. (Cái bóng của một cái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Abriter: Che chở, chở che (nhấn mạnh sự bảo vệ khỏi các yếu tố bên ngoài).
  • Protéger: Bảo vệ, che chở (nghĩa rộng).
  • Couvrir: Che phủ, bao phủ (nghĩa tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "ombrager".

Thành ngữ liên quan
  • Prendre ombrage (de quelque chose): Tự ái, phật ý, khó chịu ( điều đó).
    • Il a pris ombrage de cette remarque. (Anh ấy đã tự ái nhận xét đó.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng danh từ "ombrage", không phải động từ "ombrager".
ngoại động từ
  1. che bóng, che rợp
    • Arbres qui ombragent une allée
      cây che bóng một con đường
  2. trùm lên, phủ lên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ombrager"