ombrette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim cò mào: Một loài chim thuộc họ cò, có mào lông đặc trưng trên đầu, thường sống gần các vùng nước ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ombrette est un oiseau échassier. (Chim cò mào là một loài chim lội nước.)
- Nous avons observé une ombrette au bord de la rivière. (Chúng tôi đã quan sát một con chim cò mào ở bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'ombrette africaine": Cụm từ dùng để chỉ rõ loài chim cò mào sống ở châu Phi, phân biệt với các loài chim khác.
- L'ombrette africaine est protégée dans cette réserve. (Chim cò mào châu Phi được bảo vệ trong khu bảo tồn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ombre (danh từ giống cái): Bóng râm, bóng mát. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa hoàn toàn với "ombrette").
- Héron (danh từ giống đực): Con diệc, một loài chim lội nước khác cùng bộ với cò mào.
Từ đồng nghĩa
- Oiseau-scarabée (danh từ giống đực): Tên gọi khác dựa trên tập tính ăn côn trùng của chim cò mào.