omeprazole

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng axit (tên thương mại Prilosec): "omeprazole" một loại thuốc dùng để ức chế sự tiết axit trong dạ dày, thường được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến axit dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày, hội chứng Zollinger-Ellison.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn omeprazole để giảm chứngnóng của tôi.)
  • (Omeprazole thường được uống một lần mỗi ngày trước bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "omeprazole therapy": liệu pháp điều trị bằng omeprazole.

    • Long-term omeprazole therapy may be needed for severe acid reflux. (Liệu pháp omeprazole dài hạn có thể cần thiết cho chứng trào ngược axit nghiêm trọng.)
  • "omeprazole-induced": gây ra bởi omeprazole.

    • Some patients experience omeprazole-induced vitamin B12 deficiency. (Một số bệnh nhân gặp phải tình trạng thiếu vitamin B12 do omeprazole gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Omeprazole (danh từ): không biến thể khác, đây tên hóa chất cụ thể.
  • Prilosec (danh từ): tên thương mại của omeprazole.
    • Prilosec is a brand of omeprazole. (Prilosec một nhãn hiệu của omeprazole.)
Từ đồng nghĩa
  • Proton pump inhibitor (PPI): thuốc ức chế bơm proton, cùng nhóm với omeprazole.
  • Antacid: thuốc kháng axit (nhưng omeprazole loại mạnh hơn, không phải kháng axit thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • "to take omeprazole": uống omeprazole.
    • You should take omeprazole on an empty stomach. (Bạn nên uống omeprazole khi bụng đói.)
  • "omeprazole dose": liều lượng omeprazole.
    • The standard omeprazole dose is 20 mg per day. (Liều omeprazole tiêu chuẩn 20 mg mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "omeprazole", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

omeprazole
A person takes an omeprazole capsule with a glass of water.