omnibus-train

/'ɔmnibəs'trein/
Học thuật
Thân thiện
omnibus-train

An omnibus-train stops at a small rural station to pick up passengers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chợ (ga nào cũng ghé): Một loại tàu hỏa chạy chậm, dừng lạitất cả hoặc hầu hết các nhà ga dọc theo tuyến đường của , thay vì chỉ dừngcác ga chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journey was slow because we took the omnibus-train. (Hành trình rất chậm chúng tôi đi chuyến xe chợ.)
    • For villagers, the omnibus-train is an essential service. (Đối với dân làng, xe chợ một dịch vụ thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel by omnibus-train": đi lại bằng xe chợ.
    • He travels to the city every week by omnibus-train. (Anh ấy đi vào thành phố mỗi tuần bằng xe chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Local train (n): Tàu địa phương (có nghĩa tương tự, chỉ tàu dừng nhiều ga).
  • Stopping train (n): Tàu chợ (cách gọi khác).
  • Omnibus (n): Xe buýt công cộng (từ gốc, không dùng trong ngữ cảnh đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Local train: tàu địa phương.
  • Stopping train: tàu chợ.
Từ trái nghĩa
  • Express train: tàu tốc hành.
  • Limited train: tàu chỉ dừngmột số ga chính.
omnibus-train

An omnibus-train stops at a small rural station to pick up passengers.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) xe chợ (ga nào cũng ghé)