omnibuses
/'ɔmnibəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe buýt: Phương tiện giao thông công cộng lớn, thường chạy theo tuyến cố định để chở nhiều hành khách. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
- Tuyển tập (sách, chương trình): Một ấn phẩm hoặc chương trình truyền hình/radio bao gồm nhiều tác phẩm, câu chuyện hoặc tập hợp lại từ nhiều phần trước đó.
Tính từ:
- Bao gồm nhiều mục, nhiều nội dung: Dùng để mô tả một dự luật, dự án, hoặc một tác phẩm bao gồm nhiều phần, nhiều vấn đề khác nhau trong một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old-fashioned omnibuses were pulled by horses. (Những chiếc xe buýt kiểu cũ được kéo bằng ngựa.)
- The library published an omnibus of the author's early novels. (Thư viện xuất bản một tuyển tập các tiểu thuyết đầu tay của tác giả.)
Tính từ:
- The senator proposed an omnibus bill addressing both education and healthcare. (Thượng nghị sĩ đề xuất một dự luật bao gồm nhiều mục đề cập đến cả giáo dục và chăm sóc sức khỏe.)
- They released an omnibus edition containing all three seasons of the show. (Họ phát hành một ấn bản tổng hợp chứa đựng cả ba mùa của chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Omnibus bill" (dự luật tổng hợp): Một đạo luật duy nhất kết hợp nhiều biện pháp hoặc chủ đề khác nhau, thường được đưa ra để bỏ phiếu như một gói tổng thể.
- "Omnibus survey" (khảo sát tổng hợp): Một cuộc khảo sát bao gồm nhiều câu hỏi về các chủ đề đa dạng.
- "Omnibus clause" (điều khoản tổng hợp): Một điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý bao trùm nhiều vấn đề chưa được liệt kê chi tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Omnibus (số ít): Từ này vừa là danh từ số ít vừa là tính từ. Dạng số nhiều là omnibuses.
- Bus (n): Từ viết tắt thông dụng và hiện đại của "omnibus" để chỉ xe buýt.
- Anthology (n): Tuyển tập văn học (gần nghĩa với "omnibus" khi là danh từ chỉ sách).
- Compilation (n): Bộ sưu tập, tổng hợp (gần nghĩa với "omnibus").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa xe): Bus, coach, motorcoach.
- Danh từ (nghĩa tuyển tập): Collection, compilation, anthology, volume.
- Tính từ: Comprehensive, all-inclusive, sweeping, multipurpose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "omnibuses")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "omnibuses")
danh từ, số nhiều omnibuses
- xe ô tô hai tầng
- xe buýt
- (như) omnibus book
tính từ
- bao trùm, nhiều mục đích
- nhiều nội dung, gồm nhiều vấn đề, gồm nhiều mục
- omnibus billbản dự luật gồm nhiều mục