omnicompetent

/'ɔmni'kɔmpitənt/
Học thuật
Thân thiện
omnicompetent

An omnicompetent manager oversees every department with ease.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thẩm quyền toàn diện, năng lực trong mọi lĩnh vực: Từ này mô tả một cá nhân, tổ chức hoặc thực thể được cho quyền hạn, thẩm quyền hoặc năng lực để hành động trong mọi tình huống hoặc lĩnh vực không bị giới hạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king was considered an omnicompetent ruler, making decisions on everything from law to agriculture. (Nhà vua được coi một người cai trị thẩm quyền toàn diện, đưa ra quyết định về mọi thứ từ pháp luật đến nông nghiệp.)
    • No single person is truly omnicompetent; everyone has areas of expertise and limitation. (Không một cá nhân nào thực sự năng lực trong mọi lĩnh vực; mỗi người đều chuyên môn giới hạn riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chính trị hoặc pháp : Thường dùng để mô tả một cơ quan lập pháp hoặc chính phủ quyền hạn không bị giới hạn bởi hiến pháp.
    • The debate centered on whether parliament should be omnicompetent or have its powers checked by a constitution. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu nghị viện nên thẩm quyền toàn diện hay quyền lực của cần được kiểm soát bởi một bản hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnicompetence (danh từ): Thẩm quyền toàn diện, năng lực toàn diện.
    • The principle of parliamentary omnicompetence is a key feature of the British constitution. (Nguyên tắc về thẩm quyền toàn diện của nghị viện một đặc điểm chính của hiến pháp Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • All-powerful: Toàn năng, quyền lực tối cao.
  • Unlimited in authority: thẩm quyền không giới hạn.
  • Plenipotentiary: (Trong ngoại giao) Toàn quyền, được ủy quyền đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Incompetent: Bất tài, thiếu năng lực.
  • Limited in scope: Bị giới hạn về phạm vi.
  • Specialized: Chuyên môn hóa (chỉ giỏi trong một lĩnh vực cụ thể).
omnicompetent

An omnicompetent manager oversees every department with ease.

tính từ
  1. quyền lực trong mọi trường hợp